Các hệ sản phẩm bạn quan tâm
- Thiết bị điện Chuyên nhập khẩu và phân phối thiết bị điện theo danh mục thiết bị phía dưới
- Tủ điện công nghiệp Chuyên thiết kế, lắp ráp, thi công tủ điện
- Thiết bị Tự động hóa Chuyên thiết kế, cài đặt, thay thế biến tần, PLC
- Điện dân dụng Chuyên cung cấp thiết bị điện dân dụng cho văn phòng, nhà ở, cao ốc
- Thiết bị khí nén Chuyên cung cấp thiết bị khí nén, ứng dụng trong các ngành công nghiệp sản xuất tự động hóa ...
- Phụ kiện điện Chuyên cung cấp phụ kiện tủ điện, phụ kiện trung thế, và các loại phụ kiện điện khác ...
- Công cụ dụng cụ Các loại khoan, bắn vít, siết bu lông, mỏ hàn, cờ lê, mỏ lết và các dụng cụ bảo vệ, bảo hộ khác ...
Thiết bị điện Schneider
Schneider cung cấp thiết bị và giải pháp về phân phối điện, điều khiển điện, tự động hóa.Dãy thiết bị đầy đủ của Schneider đáp ứng mọi nhu cầu của người sử dụng.
Thiết bị đóng cắt, điều khiển là một điểm mạnh của Schneider với dãy ACB, MCCB, MCB, Contactor đa dạng, đáp ứng nhu cầu từ kinh tế đến cao cấp.
Khởi động mềm và dãy biến tần Altivar là các sản phẩm mũi nhọn của Schneider trong lĩnh vực điều khiển.
Schneider METSEPM2KANLGIO22
Mô đun Digital 2DI/2DO 4-20mA
Dùng cho dòng EasyLogic
PM2100 - PM2130 - PM2200 - PM2230
Schneider METSEPM2KDGTLIO22
Mô đun Digital 2DI/2DO Xung
Dùng cho dòng EasyLogic
PM2100 - PM2130 - PM2200 - PM2230
Schneider METSEPM89M0024
Mô đun Analog 6AI/2IO Relay
Dùng cho dòng PowerLogic PM8000
Schneider METSEPM89M2600
Mô đun Digital 6DI/2DO Relay
Dùng cho dòng PowerLogic PM8000
Relay Schneider A9C30811
Rơ le xung dòng Acti9, loại iTL
Model A9C30811 1P 16A, 1NO
Tiêu chuẩn EN 669-1, 669-2-2
Relay Schneider A9C30831
Rơ le xung dòng Acti9, loại iTL
Model A9C30831 1P 32A, 1NO
Tiêu chuẩn EN 669-1, 669-2-2
Relay Schneider A9C30812
Rơ le xung dòng Acti9, loại iTL
Model A9C30812 2P 16A, 2NO
Tiêu chuẩn EN 669-1, 669-2-2
Relay Schneider A9C30815
Rơ le xung dòng Acti9, loại iTLI
Model A9C30815 2P 16A, 1NO+1NC
Tiêu chuẩn EN 669-1, 669-2-2
Relay Schneider A9C32816
Rơ le xung dòng Acti9, loại iTL
Model A9C32816 2P 16A, 1C/O+1NO
Tiêu chuẩn EN 669-1, 669-2-2
Relay Schneider A9C32836
Rơ le xung dòng Acti9, loại iTL
Model A9C32836 1P 32A, 1NO
Tiêu chuẩn EN 669-1, 669-2-2
Relay Schneider A9C33811
Rơ le xung dòng Acti9, loại iTLc
Model A9C33811 1P 16A, 1NO
Tiêu chuẩn EN 669-1, 669-2-2
Relay Schneider A9C32811
Rơ le xung dòng Acti9, loại iTLs
Model A9C32811
( Hết hàng )
Tụ bù Schneider BLRCS100A120B44
Tụ bù 10kVar 440V, dòng Easy Can
• Model BLRCS100A120B44
• Xuất xứ Ấn Độ - TC IEC 60831-1/2
Tụ bù Schneider BLRCS100A120B44
Tụ bù 15kVar 440V, dòng Easy Can
• Model BLRCS150A180B44
• Xuất xứ Ấn Độ - TC IEC 60831-1/2
Tụ bù Schneider BLRCS200A240B44
Tụ bù 20kVar 440V, dòng Easy Can
• Model BLRCS200A240B44
• Xuất xứ Ấn Độ - TC IEC 60831-1/2
Tụ bù Schneider BLRCS250A300B44
Tụ bù 25kVar 440V, dòng EasyCan
• Model BLRCS250A300B44
• Xuất xứ Ấn Độ - TC IEC 60831-1/2
Tụ bù Schneider BLRCS303A364B44
Tụ bù 30kVar 440V, dòng Easy Can
• Model BLRCS303A364B44
• Xuất xứ Ấn Độ - TC IEC 60831-1/2
Tụ bù Schneider BLRCH200A240B44
Tụ bù 20kVar 440V, dòng Varplus Can
• Model BLRCH200A240B44
• Xuất xứ Ấn Độ - TC IEC ...
Tụ bù Schneider BLRCH250A300B44
Tụ bù 25kVar 440V, dòng Varplus Can
• Model BLRCH250A300B44
• Xuất xứ Ấn Độ -TC IEC ...
Tụ bù Schneider BLRCH303A000B44
Tụ bù 30kVar 440V, dòng Varplus Can
• model BLRCH303A000B44
• Xuất xứ Ấn Độ - TC IEC ...
Tụ bù Schneider BLRCH400A480B44
Tụ bù 40kVar 440V, dòng Varplus Can
• Model BLRCH400A480B44
• Xuất xứ Ấn Độ - TC IEC ...
Tụ bù Schneider BLRCH500A000B44
Tụ bù 50kVar 440V, dòng Varplus Can
• Model BLRCH500A000B44
• Xuất xứ Ấn Độ - TC IEC ...
ACB Schneider MVS08N3MF2L
Máy cắt không khí 800A 3P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại cố định
ACB Schneider MVS10N3MF2L
Máy cắt không khí 1000A 3P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại cố định
ACB Schneider MVS12N3MF2L
Máy cắt không khí 1250A 3P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại cố định
ACB Schneider MVS16N3MF2L
Máy cắt không khí 1600A 3P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại cố định
ACB Schneider MVS20N3MF2L
Máy cắt không khí 2000A 3P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại cố định
ACB Schneider MVS25N3MF2L
Máy cắt không khí 2500A 3P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại cố định
ACB Schneider MVS32N3MF2L
Máy cắt không khí 3200A 3P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại cố định
ACB Schneider MVS40N3MF2L
Máy cắt không khí 4000A 3P 55kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại cố định
ACB Schneider MVS08N4MF2L
Máy cắt không khí 800A 4P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại cố định
ACB Schneider MVS10N4MF2L
Máy cắt không khí 1000A 4P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại cố định
ACB Schneider MVS12N4MF2L
Máy cắt không khí 1250A 4P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại cố định
ACB Schneider MVS16N4MF2L
Máy cắt không khí 1600A 4P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại cố định
ACB Schneider MVS20N4MF2L
Máy cắt không khí 2000A 4P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại cố định
ACB Schneider MVS25N4MF2L
Máy cắt không khí 2500A 4P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại cố định
ACB Schneider MVS32N4MF2L
Máy cắt không khí 3200A 4P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại cố định
ACB Schneider MVS40N4MF2L
Máy cắt không khí 4000A 4P 55kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại cố định
ACB Schneider MVS08N3MW2L
Máy cắt không khí 800A 3P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại rút kéo
ACB Schneider MVS10N3MW2L
Máy cắt không khí 1000A 3P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại rút kéo
ACB Schneider MVS12N3MW2L
Máy cắt không khí 1250A 3P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại rút kéo
ACB Schneider MVS16N3MW2L
Máy cắt không khí 1600A 3P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại rút kéo
ACB Schneider MVS20N3MW2L
Máy cắt không khí 2000A 3P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại rút kéo
ACB Schneider MVS25N3MW2L
Máy cắt không khí 2500A 3P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại rút kéo
ACB Schneider MVS32N3MW2L
Máy cắt không khí 3200A 3P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại rút kéo
ACB Schneider MVS40N3MW2L
Máy cắt không khí 4000A 3P 55kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại rút kéo
ACB Schneider MVS08N4MW2L
Máy cắt không khí 800A 4P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại rút kéo
ACB Schneider MVS10N4MW2L
Máy cắt không khí 1000A 4P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại rút kéo
ACB Schneider MVS12N4MW2L
Máy cắt không khí 1250A 4P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại rút kéo
ACB Schneider MVS16N4MW2L
Máy cắt không khí 1600A 4P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại rút kéo
ACB Schneider MVS20N4MW2L
Máy cắt không khí 2000A 4P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại rút kéo
ACB Schneider MVS25N4MW2L
Máy cắt không khí 2500A 4P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại rút kéo
ACB Schneider MVS32N4MW2L
Máy cắt không khí 3200A 4P 50kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại rút kéo
ACB Schneider MVS40N4MW2L
Máy cắt không khí 4000A 4P 55kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu N, loại rút kéo
ACB Schneider MVS08H3MF2L
Máy cắt không khí 800A 3P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại cố định
ACB Schneider MVS10H3MF2L
Máy cắt không khí 1000A 3P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại cố định
ACB Schneider MVS12H3MF2L
Máy cắt không khí 1250A 3P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại cố định
ACB Schneider MVS16H3MF2L
Máy cắt không khí 1600A 3P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại cố định
ACB Schneider MVS20H3MF2L
Máy cắt không khí 2000A 3P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại cố định
ACB Schneider MVS25H3MF2L
Máy cắt không khí 2500A 3P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại cố định
ACB Schneider MVS32H3MF2L
Máy cắt không khí 3200A 3P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại cố định
ACB Schneider MVS40H3MF2L
Máy cắt không khí 4000A 3P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại cố định
ACB Schneider MVS08H4MF2L
Máy cắt không khí 800A 4P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại cố định
ACB Schneider MVS10H4MF2L
Máy cắt không khí 1000A 4P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại cố định
ACB Schneider MVS12H4MF2L
Máy cắt không khí 1250A 4P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại cố định
ACB Schneider MVS16H4MF2L
Máy cắt không khí 1600A 4P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại cố định
ACB Schneider MVS20H4MF2L
Máy cắt không khí 2000A 4P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại cố định
ACB Schneider MVS25H4MF2L
Máy cắt không khí 2500A 4P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại cố định
ACB Schneider MVS32H4MF2L
Máy cắt không khí 3200A 4P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại cố định
ACB Schneider MVS40H4MF2L
Máy cắt không khí 4000A 4P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại cố định
ACB Schneider MVS08H3MW2L
Máy cắt không khí 800A 3P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại rút kéo
ACB Schneider MVS10H3MW2L
Máy cắt không khí 1000A 3P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại rút kéo
ACB Schneider MVS12H3MW2L
Máy cắt không khí 1250A 3P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại rút kéo
ACB Schneider MVS16H3MW2L
Máy cắt không khí 1600A 3P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại rút kéo
ACB Schneider MVS20H3MW2L
Máy cắt không khí 2000A 3P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại rút kéo
ACB Schneider MVS25H3MW2L
Máy cắt không khí 2500A 3P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại rút kéo
ACB Schneider MVS32H3MW2L
Máy cắt không khí 3200A 3P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại rút kéo
ACB Schneider MVS40H3MW2L
Máy cắt không khí 4000A 3P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại rút kéo
ACB Schneider MVS08H4MW2L
Máy cắt không khí 800A 4P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại rút kéo
ACB Schneider MVS10H4MW2L
Máy cắt không khí 1000A 4P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại rút kéo
ACB Schneider MVS12H4MW2L
Máy cắt không khí 1250A 4P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại rút kéo
ACB Schneider MVS16H4MW2L
Máy cắt không khí 1600A 4P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại rút kéo
ACB Schneider MVS20H4MW2L
Máy cắt không khí 2000A 4P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại rút kéo
ACB Schneider MVS25H4MW2L
Máy cắt không khí 2500A 4P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại rút kéo
ACB Schneider MVS32H4MW2L
Máy cắt không khí 3200A 4P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại rút kéo
ACB Schneider MVS40H4MW2L
Máy cắt không khí 4000A 4P 65kA
Dòng EasyPact MVS, kiểu H, loại rút kéo
ACB Schneider EVS08H3MF20
Máy cắt không khí 800A 3p 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại cố định
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS10H3MF20
Máy cắt không khí 1000A 3p 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại cố định
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS12H3MF20
Máy cắt không khí 1250A 3p 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại cố định
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS16H3MF20
Máy cắt không khí 1600A 3p 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại cố định
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS20H3MF20
Máy cắt không khí 2000A 3p 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại cố định
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS25H3MF20
Máy cắt không khí 2500A 3p 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại cố định
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS32H3MF20
Máy cắt không khí 3200A 3p 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại cố định
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS40H3MF20
Máy cắt không khí 4000A 3p 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại cố định
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS08H4MF20
Máy cắt không khí 800A 4P, 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại cố định
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS10H4MF20
Máy cắt không khí 1000A 4P, 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại cố định
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS12H4MF20
Máy cắt không khí 1250A 4P, 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại cố định
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS16H4MF20
Máy cắt không khí 1600A 4P, 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại cố định
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS20H4MF20
Máy cắt không khí 2000A 4P, 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại cố định
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS25H4MF20
Máy cắt không khí 2500A 4P, 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại cố định
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS32H4MF20
Máy cắt không khí 3200A 4P, 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại cố định
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS40H4MF20
Máy cắt không khí 4000A 4P, 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại cố định
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS08H3MW20
Máy cắt không khí 800A 3p 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại rút kéo
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS10H3MW20
Máy cắt không khí 1000A 3p 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại rút kéo
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS12H3MW20
Máy cắt không khí 1250A 3p 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại rút kéo
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS16H3MW20
Máy cắt không khí 1600A 3p 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại rút kéo
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS20H3MW20
Máy cắt không khí 2000A 3p 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại rút kéo
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS25H3MW20
Máy cắt không khí 2500A 3p 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại rút kéo
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS32H3MW20
Máy cắt không khí 3200A 3p 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại rút kéo
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS40H3MW20
Máy cắt không khí 4000A 3p 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại rút kéo
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS08H4MW20
Máy cắt không khí 800A 4P, 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại rút kéo
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS10H4MW20
Máy cắt không khí 1000A 4P, 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại rút kéo
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS12H4MW20
Máy cắt không khí 1250A 4P, 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại rút kéo
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS16H4MW20
Máy cắt không khí 1600A 4P, 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại rút kéo
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS20H4MW20
Máy cắt không khí 2000A 4P, 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại rút kéo
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS25H4MW20
Máy cắt không khí 2500A 4P, 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại rút kéo
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS32H4MW20
Máy cắt không khí 3200A 4P, 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại rút kéo
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider EVS40H4MW20
Máy cắt không khí 4000A 4P, 65kA
Dòng EasyPact EVS, kiểu H, loại rút kéo
Sử dụng trip ET21
ACB Schneider NT06H13F2
Máy cắt không khí 630A 3P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NT08H13F2
Máy cắt không khí 800A 3P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NT10H13F2
Máy cắt không khí 1000A 3P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NT12H13F2
Máy cắt không khí 1250A 3P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NT16H13F2
Máy cắt không khí 1600A 3P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NT06H13D2
Máy cắt không khí 630A 3P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider NT08H13D2
Máy cắt không khí 800A 3P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider NT10H13D2
Máy cắt không khí 1000A 3P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider NT12H13D2
Máy cắt không khí 1250A 3P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider NT16H13D2
Máy cắt không khí 1600A 3P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider NT06H14F2
Máy cắt không khí 630A 4P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NT08H14F2
Máy cắt không khí 800A 4P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NT10H14F2
Máy cắt không khí 1000A 4P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NT12H14F2
Máy cắt không khí 1250A 4P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NT16H14F2
Máy cắt không khí 1600A 4P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NT06H14D2
Máy cắt không khí 630A 4P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider NT08H14D2
Máy cắt không khí 800A 4P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider NT10H14D2
Máy cắt không khí 1000A 4P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider NT12H14D2
Máy cắt không khí 1250A 4P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider NT16H14D2
Máy cắt không khí 1600A 4P 42kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider NT06H23F2
Máy cắt không khí 630A 3P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider NT08H23F2
Máy cắt không khí 800A 3P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider NT10H23F2
Máy cắt không khí 1000A 3P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider NT12H23F2
Máy cắt không khí 1250A 3P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider NT16H23F2
Máy cắt không khí 1600A 3P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider NT06H23D2
Máy cắt không khí 630A 3P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider NT08H23D2
Máy cắt không khí 800A 3P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider NT10H23D2
Máy cắt không khí 1000A 3P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider NT12H23D2
Máy cắt không khí 1250A 3P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider NT16H23D2
Máy cắt không khí 1600A 3P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider NT06H24F2
Máy cắt không khí 630A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider NT08H24F2
Máy cắt không khí 800A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider NT10H24F2
Máy cắt không khí 1000A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider NT12H24F2
Máy cắt không khí 1250A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider NT16H24F2
Máy cắt không khí 1600A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider NT06H24D2
Máy cắt không khí 630A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider NT08H24D2
Máy cắt không khí 800A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider NT10H24D2
Máy cắt không khí 1000A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider NT12H24D2
Máy cắt không khí 1250A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider NT16H24D2
Máy cắt không khí 1600A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider NW08H13F2
Máy cắt không khí 800A 3P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW10H13F2
Máy cắt không khí 1000A 3P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW12H13F2
Máy cắt không khí 1250A 3P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW16H13F2
Máy cắt không khí 1600A 3P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW20H13F2
Máy cắt không khí 2000A 3P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW25H13F2
Máy cắt không khí 2500A 3P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW32H13F2
Máy cắt không khí 3200A 3P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW40H13F2
Máy cắt không khí 4000A 3P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW4BH13F2
Máy cắt không khí 4000A 3P 100kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW50H13F2
Máy cắt không khí 5000A 3P 100kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW63H13F2
Máy cắt không khí 6300A 3P 100kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW08H14F2
Máy cắt không khí 800A 4P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW10H14F2
Máy cắt không khí 1000A 4P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW12H14F2
Máy cắt không khí 1250A 4P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW16H14F2
Máy cắt không khí 1600A 4P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW20H14F2
Máy cắt không khí 2000A 4P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW25H14F2
Máy cắt không khí 2500A 4P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW32H14F2
Máy cắt không khí 3200A 4P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định







